salvation army

/sæl'veiʃn'ɑ:mi/
Học thuật
Thân thiện
salvation army

The Salvation Army volunteer serves a warm meal at a community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Đội quân Cứu tế: Tên của một tổ chức từ thiện quốc tế nguồn gốc Đốc giáo, chuyên hoạt động giúp đỡ người nghèo, ngườigia cư những người gặp khó khăn, thường thông qua các chương trình xã hội truyền giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Salvation Army provides meals and shelter for the homeless. (Đội quân Cứu tế cung cấp bữa ăn chỗcho ngườigia cư.)
    • Every Christmas, we donate clothes to the Salvation Army. (Mỗi dịp Giáng sinh, chúng tôi quyên góp quần áo cho Đội quân Cứu tế.)
    • She volunteers at the local Salvation Army community center. ( ấy làm tình nguyện tại trung tâm cộng đồng của Đội quân Cứu tế địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salvation Army" luôn được viết hoa tên riêng của một tổ chức. Khi đề cập đến tổ chức này với tư cách một thực thể, thường đi với mạo từ "the".
    • He received support from the Salvation Army after the fire. (Anh ấy nhận được sự hỗ trợ từ Đội quân Cứu tế sau vụ hỏa hoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salvationist (n): Thành viên, người ủng hộ hoặc nhân viên của Đội quân Cứu tế.
    • The Salvationists were collecting donations on the street. (Các thành viên Đội quân Cứu tế đang quyên góp trên phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Charitable organization: tổ chức từ thiện.
  • Religious charity: tổ chức từ thiện tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tổ chức.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

salvation army

The Salvation Army volunteer serves a warm meal at a community center.

danh từ
  1. đội quân cứu tế (tổ chức từ thiện tính chất tôn giáo trong quân đội, ở Anh Mỹ)

Từ đồng nghĩa